Thành phần
Bột pha dung dịch uống Heltec 3g Korea có thành phần:
- L-ornithine-L-aspartate: 3g
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Heltec được chỉ định điều trị trong các bệnh lý mắc kèm và bệnh thứ phát do giảm chức năng giải độc của gan (như xơ gan), bệnh não gan tiềm ẩn hoặc bệnh não gan có biểu hiện triệu chứng.
Cách dùng thuốc
Hòa tan thuốc trong một lượng vừa đủ chất lỏng (như nước, trà hoặc nước ép trái cây), uống trong bữa ăn hoặc sau bữa ăn. Dùng thuốc ngay sau khi pha.
Liều dùng
Uống 1 đến 2 gói có chứa 3g L-ornithin-L-aspartat trong một lần, tối đa 3 lần mỗi ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên < 18 tuổi: Kinh nghiệm sử dụng ở trẻ em còn hạn chế.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Cho đến nay, chưa có ghi nhận về ngộ độc do quá liều L-ornithin-L-aspartat. Điều trị triệu chứng trong trường hợp quá liều L-ornithin-L-aspartat. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Không sử dụng trong trường hợp (Chống chỉ định)
Thuốc Heltec chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Mẫn cảm với L-ornithin-L-aspartat hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận nặng (giá trị creatinin huyết thanh lớn hơn 3 mg/100 ml).
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Khi sử dụng thuốc Heltec, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp, ADR > 1/100
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
-
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Các tác dụng không mong muốn này thường thoáng qua và không yêu cầu ngừng dùng thuốc.
Tương tác với các thuốc khác
Không có nghiên cứu về tương tác của thuốc được thực hiện. Cho đến nay chưa ghi nhận có tương tác thuốc.
Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Thuốc có chứa aspartame. Aspartame là nguồn cung cấp phenylalanin. Nó có thể có hại nếu bệnh nhân mắc chứng phenyketon niệu, một rối loạn di truyền hiếm gặp. Trong trường hợp này, phenylalanin tích lũy bởi vì cơ thể không thể đào thải được. Aspartame được phân giải và hấp thu trong đường tiêu hóa. Một trong những sản phẩm chủ yếu của quá trình phân giải là phenylalanin.
Không có các dữ liệu cận lâm sàng hoặc lâm sàng để đánh giá việc sử dụng aspartame ở trẻ em dưới 12 tuần tuổi.
Trẻ em và thanh thiếu niên < 18 tuổi: Không có dữ liệu về việc dùng thuốc ở trẻ em.
Không có dữ liệu về việc dùng thuốc có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý mà khả năng lái xe và vận hành máy móc của bệnh nhân khi được điều trị bằng L-ornithin-L-aspartat có thể bị ảnh hưởng.
Thời kỳ mang thai
Không có dữ liệu lâm sàng về việc dùng L-ornithin-L-aspartat trong thai kỳ. L-ornithin-L-aspartat lại chưa được nghiên cứu đầy đủ trên động vật về độc tính cho sinh sản. Vì vậy, nên tránh sử dụng L-ornithin-L-aspartat cho phụ nữ có thai. Tuy nhiên, nếu việc điều trị bằng L-ornithin-L-aspartat được xem là thiết yếu, phải đánh giá cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ của thuốc.
Thời kỳ cho con bú
Không có bằng chứng về việc L-ornithin-L-aspartat có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, nên tránh sử dụng L-ornithin-L-aspartat cho phụ nữ đang cho con bú. Tuy nhiên, nếu việc điều trị bằng L-ornithin-L-aspartat được xem là thiết yếu, phải đánh giá cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ của thuốc.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em