Thành phần
Thuốc Heparos Dongkoo có thành phần:
- L-Cysteine: 250mg
- Choline: 250mg
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Heparos được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Tăng cường chức năng gan, hỗ trợ điều trị các bệnh lý do rối loạn và suy giảm chức năng gan như: Sạm da, tàn nhang, chàm, nổi mề đay, viêm nhiễm mụn nhọt trứng cá.
- Hỗ trợ ngăn ngừa rụng tóc, phòng ngừa các bệnh biểu bì làm dễ gãy móng tay, móng chân, tóc.
Cách dùng thuốc Heparos
Thuốc được dùng đường uống.
Liều dùng
Uống 2 viên /lần x 2 lần/ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi quá liều?
Không dùng quá liều lượng được kê. Dùng thuốc nhiều hơn sẽ không cải thiện triệu chứng của bạn thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc những tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi vấn rằng bạn hoặc ai khác có thể đã sử dụng quá liều Heparos vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc viện chăm sóc gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc nhãn hiệu thuốc với bạn để giúp các bác sĩ có thông tin cần thiết.
Không đưa thuốc của bạn cho người khác dù bạn biết họ có cùng bệnh chứng hoặc trông có vẻ như họ có thể có bệnh chứng tương tự. Điều này có thể dẫn tới việc dùng quá liều.
Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ hoặc gói sản phẩm để có thêm thông tin.
Làm gì khi quên liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Không sử dụng trong trường hợp (Chống chỉ định)
Thuốc Heparos chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với thành phần thuốc.
- Rối loạn chức năng thận trầm trọng hoặc hôn mê gan.
- Thận trọng khi dùng cho trẻ dưới 6 tuổi.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Khi sử dụng thuốc Heparos, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong các nghiên cứu trên người dùng thuốc này với tần suất không thường xuyên là:
- Nôn.
- Khát nước.
- Đau bụng nhẹ.
- Tiêu chảy.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy ngưng dùng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác với các thuốc khác
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem.
Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ cho tương tác thuốc với thuốc khác. Vì vậy khi sử dụng thuốc, bạn nên dùng sau những thuốc khác 2 giờ để đảm bảo không ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
Lưu ý khi sử dụng Heparos (Cảnh báo và thận trọng)
Trước khi dùng Heparos, bạn nên lưu ý một số điều sau:
Thông báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với Heparos, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần trong thuốc. Bạn cũng có thể hỏi dược sĩ để biết danh sách các thành phần.
Thận trọng với bệnh nhân bị Cystin niệu.
Nên ngừng dùng thuốc khi bệnh về dạ dày, ruột.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc Heparos không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Thuốc Heparos không gây ảnh hưởng đến thai nhi. Tuy nhiên, theo cảnh báo chung, trong thời kỳ mang thai dùng bất cứ thuốc gì cũng cần có chỉ định của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
- Thuốc Heparos không gây ảnh hưởng đến thời kỳ người mẹ cho con bú. Tuy nhiên, cảnh báo chung trong thời kỳ cho con bú nên cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em