Thành phần
Thuốc Hepeverex 3g OPV có thành phần:
- L-ornithine-L-aspartate: 3g
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Hepeverex được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Điều trị đồng thời các bệnh hay các biến chứng do sự suy giảm khả năng giải độc của gan (ví dụ: Xơ gan) với triệu chứng của bệnh não gan đã rõ hay tiềm ẩn có hoặc không có bệnh lý tăng cao amoniac trong máu.
- Hepeverex chỉ dùng cho người lớn.
Cách dùng thuốc Hepeverex 3g
Thuốc dùng đường uống. Hòa tan thuốc vào một lượng nước thích hợp (một ly nước tinh khiết, trà hoặc nước ép trái cây), và uống sau bữa ăn.
Liều dùng
- Người lớn: Trừ khi có chỉ định khác, liều thông thường là 1 gói X 1 - 2 lần/ngày.
- Thanh thiếu niên và trẻ em: Chưa đủ dữ liệu sử dụng thuốc cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Không sử dụng trong trường hợp (Chống chỉ định)
Thuốc chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận nặng (lượng creatinin trong huyết thanh vượt quá 3mg/100ml).
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Khi sử dụng thuốc Hepeverex, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
-
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy.
Rất hiếm gặp, ADR < 1/1000
Chưa biết:
Tuy nhiên những biểu hiện này chỉ tạm thời và không cần phải ngưng thuốc.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác với các thuốc khác
Chưa có báo cáo về sự tương tác của L-orinithin L-aspartat với các thuốc khác.
Lưu ý khi sử dụng Hepeverex (Cảnh báo và thận trọng)
Sử dụng liều cao L-ornithin-L-aspartat cần theo dõi nồng độ urea trong huyết thanh và nước tiểu.
Trong trường hợp bệnh nhân bị suy gan nặng, nên dùng liều thấp hơn (ví dụ: 1/2 liều).
Uống thuốc với một ít nước.
Thuốc này có chứa:
- Sorbitol. Nếu bạn đã biết rằng bạn không dung nạp một vài loại đường thì hãy thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này.
- Aspartam. Người bị phenylceton niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể không nên dùng thuốc này.
- Sunset yellow lake, có thể gây phản ứng dị ứng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Tùy thuộc vào tình trạng bệnh, khả năng lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao và các trường hợp khác cũng bị ảnh hưởng trong quá trình điều trị với L-ornithin-L-aspartat.
Thời kỳ mang thai
Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng L-ornithin-L-aspartat trong thời kỳ mang thai. Các nghiên cứu độc tính sinh sản của L-ornithin-L-aspartat mới chỉ giới hạn ở mức thử nghiệm nghiên cứu trên động vật. Do đó, nên tránh sử dụng thuốc trong thai kỳ. Tuy nhiên nếu điều trị với L-ornithin-L-aspartat được xem là cần thiết, nhưng lợi ích và rủi ro cần được đánh giá một cách cẩn thận.
Thời kỳ cho con bú
Chưa biết L-ornithin-L-aspartat có vào sữa mẹ được hay không. Sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú nên tránh. Tuy nhiên nếu điều trị với L-ornithin-L-aspartat được xem là cần thiết, những lợi ích và rủi ro cần được đánh giá một cách cẩn thận.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em