Thành phần
Thuốc Naivex 50mg Hetero có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Naivex 50mg được sử dụng cùng với các thuốc kháng virus khác để điều trị HIV ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, có cân nặng tối thiểu 14 kg.
Cách dùng thuốc
Thuốc được uống trực tiếp, không phụ thuộc vào bữa ăn. Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Liều dùng
Liều dùng thuốc theo chỉ định từ bác sĩ.
Liều khuyến cáo của Dolutegravir là 50 mg, uống một lần mỗi ngày. Với những bệnh nhân dùng đồng thời một số thuốc khác như efavirenz, nevirapine, tipranavir/ritonavir hoặc rifampicin, nên tăng liều Dolutegravir thành hai lần mỗi ngày.
Không sử dụng trong trường hợp (Chống chỉ định)
Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Dolutegravir.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Rất phổ biến
Những tác dụng phụ rất phổ biến khi sử dụng Dolutegravir như: Đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy.
Phổ biến
Các tác dụng phụ phổ biến của Dolutegravir bao gồm mất ngủ, giấc mơ bất thường, trầm cảm, lo lắng, chóng mặt, nôn mửa, đầy hơi, đau vùng bụng trên, đau bụng và cảm giác khó chịu ở bụng. Ngoài ra, thuốc có thể gây tăng nhẹ nồng độ ALT/AST, phát ban, ngứa, mệt mỏi, nồng độ creatine phosphokinase (CPK) tăng cao và tăng cân.
Ngoài các tác dụng phụ phổ biến, Dolutegravir cũng có một số tác dụng ít gặp hơn hoặc rất hiếm.
- Hiếm gặp: Bao gồm quá mẫn cảm, hội chứng phục hồi miễn dịch, cơn hoảng loạn, ý nghĩ tự tử hoặc hành vi tự tử (đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm hoặc bệnh tâm thần), đau khớp, đau cơ và tăng đáng kể nồng độ ALT/AST.
- Rất hiếm gặp: Bao gồm thiếu máu sideroblastic, suy gan cấp tính kèm tăng bilirubin, viêm gan và tự tử thành công (đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm hoặc bệnh tâm thần).
Tương tác với các thuốc khác
Cần tránh các yếu tố có thể làm giảm nồng độ Dolutegravir trong cơ thể, đặc biệt ở bệnh nhân có kháng thuốc nhóm integrase. Điều này bao gồm việc dùng đồng thời các thuốc hoặc chất có khả năng làm giảm hấp thu hoặc tăng chuyển hóa Dolutegravir, chẳng hạn như thuốc kháng axit chứa magie hoặc nhôm, bổ sung sắt và canxi, vitamin tổng hợp, các chất cảm ứng enzym, etravirine (không kèm chất ức chế protease tăng cường), tipranavir/ritonavir, rifampicin, cây Hypericum perforatum (cỏ St. John’s Wort) và một số thuốc chống động kinh.
Khi dùng cùng thức ăn, Dolutegravir có thể uống đồng thời với các chất bổ sung hoặc vitamin tổng hợp chứa canxi, sắt hoặc magie. Nếu uống Dolutegravir khi đói, nên dùng các chất bổ sung hoặc vitamin này ít nhất 2 giờ sau hoặc 6 giờ trước khi dùng Dolutegravir.
Dolutegravir có thể làm tăng nồng độ metformin trong cơ thể. Khi bắt đầu hoặc ngừng dùng đồng thời Dolutegravir và metformin, cần xem xét điều chỉnh liều metformin để duy trì kiểm soát đường huyết. Vì metformin được thải trừ qua thận, việc theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị đồng thời là rất quan trọng. Ở bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (CrCl 45 - 59 mL/phút), sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, do đó cần thận trọng và cân nhắc giảm liều metformin nếu cần.
Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Lưu ý chung khi sử dụng Dolutegravir:
- Tuân thủ đúng liều và lịch dùng thuốc do bác sĩ chỉ định.
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và vitamin, để tránh tương tác.
- Tránh bỏ liều, nếu quên, thực hiện theo hướng dẫn xử lý liều quên.
- Theo dõi các tác dụng phụ, đặc biệt là dấu hiệu quá mẫn, rối loạn tâm thần, thay đổi chức năng gan hoặc thận.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần được tư vấn kỹ về lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.
- Không tự ý điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
- Lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc do Dolutegravir có thể gây chóng mặt.
- Tránh dùng đồng thời với các thuốc hoặc chất làm giảm nồng độ Dolutegravir, trừ khi được bác sĩ hướng dẫn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
Dolutegravir có thể được sử dụng trong thai kỳ, nhưng phụ nữ mang thai cần được tư vấn về nguy cơ tiềm ẩn. Dolutegravir có khả năng đi qua nhau thai ở người. Ở phụ nữ mang thai nhiễm HIV, nồng độ Dolutegravir trong dây rốn của thai nhi trung bình cao hơn khoảng 1,3 lần so với huyết tương của mẹ. Hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu để xác định tác động của Dolutegravir đối với trẻ sơ sinh.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Dolutegravir bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, trung bình tỷ lệ giữa nồng độ trong sữa và huyết tương của mẹ là 0,033. Hiện chưa có đủ dữ liệu về tác dụng của Dolutegravir đối với trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Bệnh nhân nên được thông báo rằng Dolutegravir có thể gây chóng mặt trong quá trình điều trị. Trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc, cần xem xét tình trạng lâm sàng và hồ sơ tác dụng phụ của thuốc để đảm bảo an toàn.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em