Phân thùy gan là gì? Phân loại, chẩn đoán và phẫu thuật

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 13 tháng 3 2026
Chia sẻ

Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể người, đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình sinh học quan trọng như chuyển hóa dinh dưỡng, giải độc, tổng hợp protein và sản xuất mật. Tuy nhiên, điều khiến gan trở nên đặc biệt trong y học không chỉ nằm ở chức năng mà còn ở cấu trúc giải phẫu cực kỳ phức tạp của nó. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các bác sĩ không chỉ nhìn gan như một khối cơ quan đơn lẻ. Thay vào đó, gan được chia thành nhiều phân thùy gan độc lập về mặt chức năng và mạch máu.  Việc hiểu rõ phân thùy gan không chỉ giúp bác sĩ phẫu thuật tối ưu hóa kết quả điều trị mà còn giúp người bệnh hiểu rõ hơn về kết quả chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT hoặc MRI gan. Bài viết dưới đây, Thuốc Viêm Gan sẽ giúp bạn hiểu chi tiết: Phân thùy gan là gì? Gan được chia thành bao nhiêu phân thùy và vai trò của phân thùy gan trong chẩn đoán và phẫu thuật.

Phân thùy gan là gì?

Phân thùy gan là cách phân chia gan thành những vùng giải phẫu lớn dựa trên hệ thống mạch máu và đường mật. Mỗi phân thùy bao gồm nhiều tiểu thùy gan liên kết với nhau, tạo thành một đơn vị cấu trúc có tổ chức rõ ràng trong toàn bộ cơ quan gan. Trong đó, tiểu thùy gan được xem là đơn vị chức năng nhỏ nhất của gan, nơi diễn ra các hoạt động sinh lý quan trọng như chuyển hóa chất dinh dưỡng, khử độc, tổng hợp protein và sản xuất dịch mật. Khi nhiều tiểu thùy kết hợp lại theo hệ thống mạch máu và ống mật, chúng tạo nên các phân thùy gan lớn hơn, giúp mô tả cấu trúc tổng thể của gan một cách khoa học và dễ hiểu. Việc nắm rõ cấu trúc phân thùy gan có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong y học lâm sàng. Nhờ cách phân chia này, bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí tổn thương trong gan khi chẩn đoán qua siêu âm, CT hoặc MRI. Đồng thời, kiến thức về phân thùy cũng hỗ trợ hiệu quả trong việc lập kế hoạch phẫu thuật cắt gan, can thiệp mạch hoặc điều trị các bệnh lý gan mật. Hiểu đúng về phân thùy gan không chỉ giúp làm rõ mối liên hệ giữa nhu mô gan, hệ thống mạch máu và đường dẫn mật, mà còn góp phần nâng cao khả năng đánh giá và quản lý các bệnh lý liên quan đến gan một cách chính xác và an toàn hơn.

Phân thùy gan mô tả cấu trúc tổng thể của gan

Phân thùy gan mô tả cấu trúc tổng thể của gan

Phân chia thùy gan

Gan là cơ quan lớn nhất trong ổ bụng và có cấu trúc giải phẫu phức tạp. Việc phân thùy gan giúp các bác sĩ xác định chính xác vị trí tổn thương, hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh cũng như thực hiện phẫu thuật cắt gan một cách an toàn. Trong giải phẫu và ngoại khoa, gan có thể được chia theo nhiều hệ thống khác nhau dựa trên mốc giải phẫu, mạch máu hoặc chức năng.

Dưới đây là những cách phân chia gan phổ biến trong y học.

Phân thùy gan theo các mốc giải phẫu

Cách phân chia này dựa chủ yếu vào các đặc điểm bề mặt của gan, đặc biệt là hệ thống dây chằng và các rãnh tự nhiên.

Ở mặt trên của gan, dây chằng liềm chạy dọc chia gan thành hai phần chính là thùy phải và thùy trái. Khi quan sát ở mặt dưới, các rãnh của gan tạo thành hình chữ H, nhờ đó gan được chia thành bốn thùy gồm:

  • Thùy phải
  • Thùy trái
  • Thùy vuông
  • Thùy đuôi

Thùy phải là phần lớn nhất của gan, chiếm khoảng 5–6 lần kích thước thùy trái. Phần gan này nằm chủ yếu dưới vùng hạ sườn phải và được giới hạn bởi các cấu trúc như dây chằng tĩnh mạch và dây chằng tròn.

Thùy trái nhỏ và mỏng hơn, kéo dài sang vùng thượng vị và hạ sườn trái. Mặt trên của thùy này áp sát cơ hoành, trong khi mặt dưới tiếp xúc với dạ dày và mạc nối nhỏ.

Thùy vuông nằm ở mặt dưới gan, phía trước cửa gan, được giới hạn bởi hố túi mật và rãnh tĩnh mạch rốn. Trong phân loại hiện đại, vùng này tương ứng với phân thùy IVb.

Thùy đuôi nằm ở mặt sau của gan, gần tĩnh mạch chủ dưới và đối diện với các đốt sống ngực T10 – T11. Đây là vùng gan có cấu trúc giải phẫu đặc biệt và khá tách biệt với các phần còn lại.

Phân thùy gan theo Goldsmith và Woodburne

Goldsmith và Woodburne đã đưa ra hệ thống phân thùy gan dựa trên đường đi của ba tĩnh mạch gan chính. Theo phương pháp này, gan được chia thành hai thùy lớn và năm phân thùy giải phẫu.

Trong đó:

Tĩnh mạch gan giữa đóng vai trò là ranh giới chia gan thành thùy phải và thùy trái.

  • Tĩnh mạch gan phải tiếp tục chia thùy phải thành hai phần là phân thùy trước và phân thùy sau.
  • Tĩnh mạch gan trái chia thùy trái thành phân thùy giữa và phân thùy bên.

Đặc biệt, thùy đuôi được xem như một đơn vị giải phẫu độc lập. Hệ thống tĩnh mạch của thùy này đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới thay vì thông qua các tĩnh mạch gan chính như những vùng gan khác.

Phân thùy gan theo Couinaud

Hệ thống phân thùy gan Couinaud là cách phân chia được sử dụng phổ biến nhất trong lâm sàng hiện nay. Phương pháp này do bác sĩ phẫu thuật người Pháp Claude Couinaud đề xuất, chia gan thành 8 phân thùy chức năng độc lập.

Mỗi phân thùy đều có:

  • nguồn cấp máu riêng từ tĩnh mạch cửa và động mạch gan
  • hệ thống dẫn lưu tĩnh mạch riêng
  • đường mật riêng biệt

Nhờ vậy, bác sĩ có thể thực hiện các phẫu thuật cắt gan chọn lọc mà vẫn bảo tồn tối đa phần nhu mô gan lành.

Theo quy ước của Couinaud, khi hình dung gan ở tư thế giải phẫu tiêu chuẩn, các phân thùy được đánh số ngược chiều kim đồng hồ quanh cửa gan:

  • Phân thùy I: thùy đuôi, nằm phía sau và gần trung tâm gan.
  • Phân thùy II: vùng trên – sau của thùy trái.
  • Phân thùy III: vùng dưới – trước của thùy trái.
  • Phân thùy IV: vùng gan giữa của thùy trái, chia thành IVa (trên) và IVb (dưới).
  • Phân thùy V: phần dưới của vùng gan giữa bên phải.
  • Phân thùy VI: nằm dưới tĩnh mạch gan phải.
  • Phân thùy VII: nằm ở vùng sau – trên của gan phải.
  • Phân thùy VIII: vùng trên của gan phải, nằm giữa tĩnh mạch gan phải và tĩnh mạch gan giữa.

Nhờ hệ thống này, các bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí khối u, áp xe hoặc tổn thương mạch máu trong gan, từ đó đưa ra phương án điều trị phù hợp.

Phân thùy gan theo Tôn Thất Tùng

Giáo sư Tôn Thất Tùng, một trong những nhà ngoại khoa hàng đầu Việt Nam, cũng đưa ra phương pháp phân thùy gan dựa trên cấu trúc mạch máu và chức năng.

Theo hệ thống này, gan được chia thành:

2 thùy chính: thùy phải và thùy trái

5 phân thùy chức năng:

  • phân thùy trước
  • phân thùy sau
  • phân thùy giữa
  • phân thùy bên
  • phân thùy lưng

Trong đó:

  • Phân thùy lưng tương ứng với thùy đuôi (phân thùy I).
  • Phân thùy giữa tương ứng với phân thùy IV trong hệ Couinaud.

Về mặt chức năng, gan gồm 6 hạ phân thùy chính: II, III, V, VI, VII và VIII. Các phân thùy này thường được chia bởi mặt phẳng ngang đi qua các nhánh của tĩnh mạch cửa.

Cụ thể:

  • Phân thùy bên của gan trái: gồm hạ phân thùy II (phía trên) và III (phía dưới).
  • Phân thùy trước của gan phải: gồm hạ phân thùy VIII (trên) và V (dưới).
  • Phân thùy sau của gan phải: gồm hạ phân thùy VII (trên) và VI (dưới).

Cách phân chia này có giá trị lớn trong phẫu thuật gan, đặc biệt trong các kỹ thuật cắt gan theo mạch máu do giáo sư Tôn Thất Tùng phát triển.

Vai trò của phân thùy gan trong chẩn đoán và phẫu thuật

Ứng dụng của phân thùy gan trong chẩn đoán hình ảnh

Trong thực hành y khoa hiện đại, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT scan hay MRI đều dựa trên hệ thống phân thùy gan để xác định chính xác vị trí tổn thương. Việc chia gan thành các phân thùy giúp bác sĩ định vị rõ ràng vùng gan bị ảnh hưởng và đưa ra đánh giá chi tiết hơn về tình trạng bệnh.

Thông qua hệ thống phân thùy, bác sĩ có thể:

  • Xác định chính xác vị trí và kích thước của khối u, áp xe hoặc nang trong gan.
  • Đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương theo từng vùng giải phẫu của gan.
  • Lựa chọn phương án điều trị phù hợp, đặc biệt trong các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn.

Chẳng hạn, tổn thương nằm ở phân thùy VIII thường yêu cầu cách tiếp cận khác so với các tổn thương ở phân thùy II hoặc IV. Nhờ việc xác định đúng phân thùy, bác sĩ có thể lên kế hoạch điều trị hiệu quả hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ mất máu và bảo tồn tối đa chức năng gan.

Vai trò của phân thùy gan trong phẫu thuật gan

Hiểu rõ cấu trúc phân thùy gan là nền tảng quan trọng trong các phẫu thuật liên quan đến gan như cắt gan, ghép gan hoặc điều trị u gan. Việc xác định ranh giới giữa các phân thùy giúp phẫu thuật viên thực hiện thao tác chính xác và an toàn hơn.

Cụ thể, việc dựa vào phân thùy giúp:

  • Loại bỏ phần gan bị bệnh mà không làm tổn hại đến các vùng gan còn khỏe mạnh.
  • Bảo tồn tối đa chức năng gan sau phẫu thuật, đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân có nền bệnh gan mạn tính như xơ gan.
  • Giảm thiểu các biến chứng phẫu thuật như chảy máu, tắc mật hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

Hiện nay, hệ thống phân chia gan theo Couinaud – dựa trên cấu trúc của tĩnh mạch cửa và động mạch gan – được xem là tiêu chuẩn phổ biến trong phẫu thuật gan hiện đại, giúp nâng cao độ chính xác và an toàn trong quá trình điều trị.

Ý nghĩa của phân thùy gan trong các kỹ thuật can thiệp gan mật

Ngoài phẫu thuật, nhiều phương pháp điều trị can thiệp trong lĩnh vực gan mật cũng yêu cầu hiểu rõ hệ thống phân thùy gan. Các thủ thuật như đặt stent đường mật, dẫn lưu mật xuyên gan qua da (PTBD) hay đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) đều cần định vị chính xác vị trí tổn thương.

Nhờ nắm vững cấu trúc phân thùy, bác sĩ có thể:

  • Tiếp cận tổn thương một cách chính xác và an toàn hơn.
  • Hạn chế tối đa ảnh hưởng đến các mô gan lành xung quanh.
  • Tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng sau can thiệp.

Có thể thấy, phân thùy gan không chỉ mang ý nghĩa về mặt giải phẫu mà còn đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, phẫu thuật và các kỹ thuật điều trị hiện đại. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị và cải thiện đáng kể tiên lượng cho người bệnh.

Phân thùy gan trong chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán nhiều bệnh lý

Phân thùy gan trong chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán nhiều bệnh lý

Cách nhận biết phân thùy gan trên các phương pháp chẩn đoán hình ảnh

Việc xác định chính xác phân thùy gan đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý gan mật cũng như lập kế hoạch điều trị. Nhờ sự phát triển của các kỹ thuật hình ảnh hiện đại, bác sĩ có thể đánh giá cấu trúc gan một cách chi tiết, từ đó định vị tổn thương và lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.

Siêu âm ổ bụng

Siêu âm là kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong thăm khám gan mật vì tính an toàn, không xâm lấn và dễ thực hiện. Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể quan sát hình dạng, kích thước gan cũng như định hướng vị trí của các phân thùy gan.

Ngoài ra, siêu âm Doppler còn cho phép đánh giá dòng chảy của hệ thống mạch máu gan, đặc biệt là tĩnh mạch cửa và động mạch gan. Điều này giúp phát hiện sớm các bất thường như tăng áp lực tĩnh mạch cửa, tắc nghẽn mạch máu hoặc các biến đổi huyết động trong từng vùng gan.

Chụp CT và MRI gan mật

Các kỹ thuật chụp cắt lớp như CT scan hoặc MRI mang lại hình ảnh có độ phân giải cao, giúp khảo sát chi tiết cấu trúc giải phẫu của gan. Nhờ đó, bác sĩ có thể nhận diện rõ ràng ranh giới giữa các phân thùy gan, cũng như đánh giá hệ thống mạch máu và đường mật.

Trong số đó, chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) đặc biệt hữu ích trong việc:

  • Phát hiện tình trạng giãn đường mật.
  • Xác định chính xác vị trí khối u, tổn thương hoặc hạch bạch huyết.
  • Hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật hoặc các thủ thuật can thiệp gan mật.

Các lát cắt hình ảnh từ CT và MRI giúp bác sĩ phân tích cấu trúc gan theo hệ thống phân chia của Couinaud, từ đó định vị tổn thương trong từng hạ phân thùy một cách chính xác.

Dựng hình gan 3D (3D Reconstruction)

Công nghệ tái tạo hình ảnh 3D từ dữ liệu CT hoặc MRI cho phép mô phỏng toàn bộ cấu trúc gan trong không gian ba chiều. Nhờ vậy, các phân thùy gan, mạch máu và hệ thống đường mật được thể hiện trực quan và rõ ràng hơn.

Kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích trong lâm sàng, đặc biệt là:

  • Hỗ trợ phẫu thuật cắt gan với ranh giới chính xác.
  • Lập kế hoạch ghép gan hoặc các thủ thuật tái tạo gan.
  • Đánh giá thể tích phần gan còn lại sau phẫu thuật để đảm bảo chức năng gan.

Nhờ sự kết hợp của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, việc xác định phân thùy gan ngày càng chính xác hơn, góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán và tối ưu hóa chiến lược điều trị cho người bệnh.

Các bệnh lý thường gặp liên quan đến phân thùy gan

U gan và áp-xe gan

U gan và áp-xe gan có thể hình thành tại bất kỳ vị trí nào trong gan. Tuy nhiên, việc xác định chính xác phân thùy gan nơi tổn thương xuất hiện đóng vai trò rất quan trọng trong chẩn đoán và điều trị.

Nhờ xác định được phân thùy cụ thể, bác sĩ có thể lựa chọn đường tiếp cận phẫu thuật hoặc can thiệp qua da phù hợp. Đồng thời, việc này còn giúp đánh giá mối liên hệ giữa khối bệnh lý với các cấu trúc lân cận như mạch máu lớn và hệ thống đường mật, từ đó hạn chế nguy cơ tổn thương mô gan lành.

Trong thực hành lâm sàng, mỗi vị trí tổn thương sẽ có chiến lược xử lý khác nhau. Chẳng hạn, áp-xe nằm ở phân thùy IVb thường được tiếp cận theo hướng khác so với áp-xe ở phân thùy VII nhằm giảm nguy cơ chảy máu và bảo tồn tối đa chức năng gan.

Ung thư gan nguyên phát

Ung thư gan nguyên phát thường khởi phát từ một vùng gan cụ thể trước khi lan rộng. Vì vậy, việc hiểu rõ cấu trúc phân thùy gan giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí khối u và đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

Thông tin này đặc biệt quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị. Tùy vào vị trí và phạm vi tổn thương, bác sĩ có thể cân nhắc các hướng điều trị như cắt gan theo phân thùy, ghép gan hoặc áp dụng các kỹ thuật can thiệp chuyên sâu. Ngoài ra, việc phân tích theo phân thùy còn giúp dự đoán khả năng xâm lấn vào hệ thống mạch máu, đặc biệt là tĩnh mạch cửa.

Khối u gan ác tính nguyên phát có xu hướng khu trú tại một phân thùy của gan cụ thể

Khối u gan ác tính nguyên phát có xu hướng khu trú tại một phân thùy của gan cụ thể

Tổn thương mạch máu và tăng áp lực tĩnh mạch cửa

Các bệnh lý liên quan đến mạch máu gan, chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch cửa hoặc tắc mạch gan, thường ảnh hưởng đến một hoặc nhiều phân thùy gan nhất định. Việc xác định chính xác vùng gan bị ảnh hưởng giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương và chức năng gan còn lại.

Dựa trên thông tin này, kế hoạch điều trị hoặc phẫu thuật có thể được xây dựng theo hướng bảo tồn tối đa phần gan khỏe mạnh. Bên cạnh đó, theo dõi theo phân thùy cũng hỗ trợ phát hiện sớm các biến chứng của tăng áp lực tĩnh mạch cửa như cổ trướng, giãn tĩnh mạch thực quản hoặc rối loạn tuần hoàn trong gan.

Xem thêm

Kết luận

Phân thùy gan là khái niệm quan trọng trong giải phẫu và y học lâm sàng hiện đại. Việc hiểu rõ cách gan được chia thành các phân thùy giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí tổn thương, lập kế hoạch điều trị hiệu quả và thực hiện phẫu thuật an toàn hơn. Nhờ hệ thống phân thùy gan theo Couinaud, nhiều ca phẫu thuật gan phức tạp đã trở nên khả thi, đồng thời giúp bảo tồn tối đa chức năng gan cho người bệnh.

Nếu bạn đang gặp các vấn đề liên quan đến gan hoặc có kết quả chẩn đoán hình ảnh cho thấy tổn thương ở gan, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa gan mật để được tư vấn và điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm các bệnh lý gan có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý gan cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe lá gan, hãy truy cập vào fanpage Bác Sĩ Lá Gan để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp về phân thùy gan (FAQ)

Gan có bao nhiêu phân thùy?

Theo hệ thống Couinaud, gan được chia thành 8 phân thùy chức năng, đánh số từ I đến VIII.

Phân thùy gan có vai trò gì trong phẫu thuật?

Phân thùy gan giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí tổn thương và thực hiện phẫu thuật cắt gan một cách an toàn.

Có thể cắt bỏ một phân thùy gan không?

Có. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ chỉ cần cắt bỏ một phân thùy gan chứa tổn thương.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 39

Thuocviemgan.com - Nhà thuốc online chuyên thuốc kê toa và tư vấn chuyên sâu các bệnh lý về gan

Địa chỉ: 313 đường Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Tư vấn bệnh và đặt thuốc: 0818006928

Email: dsquang4.0@gmail.com

Website: www.thuocviemgan.com

Metamed 2025