Xạ trị ung thư gan và những phương pháp điều trị ung thư gan phổ biến

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 23 tháng 1 2026
Chia sẻ

Xạ trị ung thư gan có hiệu quả không và khi nào nên lựa chọn phương pháp này?  Tại Việt Nam, ung thư gan luôn đứng đầu về tỷ lệ mắc mới và tử vong. Khi cầm trên tay kết quả chẩn đoán, tâm lý chung của hầu hết bệnh nhân là hoang mang, lo sợ trước những can thiệp xâm lấn như phẫu thuật cắt gan hay ghép gan. Tuy nhiên, y học hiện đại đã mở ra nhiều cánh cửa hy vọng mới, trong đó xạ trị ung thư gan nổi lên như một phương pháp điều trị chủ lực, đặc biệt hiệu quả ở những giai đoạn mà phẫu thuật không còn khả thi. Không còn là "biện pháp cuối cùng" với nhiều tác dụng phụ như quan niệm cũ, công nghệ xạ trị ngày nay – với sự ra đời của SBRT và SIRT – đã đạt đến độ chính xác gần như tuyệt đối, được ví như "dao mổ vô hình" tiêu diệt khối u mà vẫn bảo vệ tối đa mô gan lành. Bài viết chuyên sâu dưới đây, Thuốc Viêm Gan sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về phương pháp này.

Xạ trị ung thư gan là gì?

Xạ trị ung thư gan là phương pháp điều trị sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các dạng bức xạ ion hóa khác nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của khối u. Mặc dù không phải là lựa chọn điều trị ưu tiên hàng đầu đối với ung thư gan nguyên phát, xạ trị vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng, đặc biệt ở những trường hợp bệnh tiến triển hoặc không còn khả năng can thiệp phẫu thuật.

Hiện nay, xạ trị ung thư gan được triển khai chủ yếu dưới hai hình thức. Phương pháp xạ trị ngoài cơ thể sử dụng nguồn phóng xạ như Coban-60 để chiếu tia từ bên ngoài vào vùng gan có khối u. Tuy nhiên, do gan là cơ quan nhạy cảm với tia xạ, hiệu quả kiểm soát bệnh của phương pháp này còn hạn chế và ít được áp dụng đơn lẻ.

Trong khi đó, xạ trị tại chỗ – thường được kết hợp với kỹ thuật gây tắc mạch chọn lọc – được đánh giá cao hơn về hiệu quả lâm sàng. Phương pháp này giúp đưa chất phóng xạ trực tiếp đến khối u, từ đó làm giảm đau, thu nhỏ kích thước tổn thương và cải thiện đáng kể chất lượng sống cho người bệnh. Đây được xem là giải pháp điều trị phù hợp cho các bệnh nhân ung thư gan không đủ điều kiện phẫu thuật hoặc cần điều trị giảm nhẹ.

Xạ trị ung thư gan là một phương pháp điều trị không cần phẫu thuật

Xạ trị ung thư gan là một phương pháp điều trị không cần phẫu thuật

Cơ chế hoạt động của tia xạ lên tế bào ung thư gan

Khi chùm tia xạ được chiếu vào khối u gan, chúng không "đốt cháy" khối u theo nghĩa đen mà tác động ở cấp độ phân tử:

  • Phá vỡ DNA: Tia xạ làm đứt gãy các chuỗi DNA bên trong nhân tế bào ung thư.
  • Ngăn chặn phân chia: Khi DNA bị hỏng, tế bào ung thư mất khả năng sinh sản và nhân lên.
  • Kích hoạt quá trình tự chết (Apoptosis): Các tế bào bị tổn thương sẽ chết đi theo lập trình tự nhiên và được cơ thể đào thải ra ngoài.

Lưu ý từ chuyên gia: Hiệu quả của xạ trị không xuất hiện ngay lập tức sau khi chiếu. Có thể mất vài tuần hoặc vài tháng để khối u teo nhỏ dần sau khi đợt điều trị kết thúc.

Phẫu thuật ung thư gan: Khi nào nên can thiệp?

Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị quan trọng và có khả năng mang lại hiệu quả cao đối với bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm. Việc chỉ định phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước khối u, vị trí tổn thương, chức năng gan còn lại và tiền sử bệnh lý gan của người bệnh. Khi được lựa chọn đúng đối tượng, phẫu thuật có thể giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Hiện nay, trong điều trị phẫu thuật ung thư gan, có ba nhóm can thiệp chính, trong đó cắt gan là phương pháp được áp dụng phổ biến nhất.

Phẫu thuật cắt gan trong điều trị ung thư gan

Đối với những bệnh nhân không bị xơ gan, cắt gan thường được ưu tiên do tỷ lệ biến chứng thấp và hiệu quả điều trị tương đối cao. Tỷ lệ sống sau phẫu thuật có thể đạt khoảng 50–60%, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và thể trạng người bệnh.

Trong trường hợp bệnh nhân có xơ gan, bác sĩ sẽ đánh giá rất kỹ chức năng gan dự trữ trước khi quyết định phẫu thuật, nhằm hạn chế nguy cơ suy gan sau mổ. Trên thực tế, cắt thùy gan phải thường tiềm ẩn nguy cơ suy chức năng gan cao hơn so với cắt thùy gan trái, do thể tích gan bị loại bỏ lớn hơn.

Các kỹ thuật cắt gan thường được áp dụng

Cắt gan có thể được thực hiện theo hai hướng chính: cắt gan không theo giải phẫu và cắt gan theo giải phẫu. Trong đó, cắt gan theo giải phẫu được đánh giá cao hơn về mặt kiểm soát biến chứng và hiệu quả điều trị lâu dài.

Một số kỹ thuật tiêu biểu bao gồm:

  • Kỹ thuật Lortat – Jacob: Bác sĩ tiến hành bộc lộ và kiểm soát các mạch máu tại cuống gan và vùng trên gan trước khi cắt nhu mô. Phương pháp này cho phép kiểm soát mạch máu tốt nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao, thời gian mổ kéo dài và nguy cơ mất máu nhiều.
  • Kỹ thuật Tôn Thất Tùng: Gan được cắt trực tiếp qua nhu mô, trong quá trình đó các mạch máu và ống mật được cầm máu và thắt lần lượt. Cuống gan được kiểm soát tạm thời để hạn chế chảy máu. Đây là kỹ thuật quen thuộc, phù hợp với nhiều điều kiện phẫu thuật.
  • Kỹ thuật Bismuth: Là phương pháp kết hợp ưu điểm của hai kỹ thuật trên. Các thành phần của cuống Glisson được tách ngoài gan để kiểm soát dòng máu, sau đó nhu mô gan được cắt và xử lý mạch máu trong gan theo nguyên tắc của kỹ thuật Tôn Thất Tùng, giúp tăng độ an toàn và hiệu quả.

Phẫu thuật cắt gan nội soi

Bên cạnh mổ mở truyền thống, phẫu thuật cắt gan nội soi ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư gan, đặc biệt với những khối u có vị trí thuận lợi. Phương pháp này giúp giảm đau sau mổ, hạn chế tổn thương mô lành, rút ngắn thời gian nằm viện và đẩy nhanh quá trình hồi phục cho người bệnh.

Ghép gan trong điều trị ung thư gan

Ghép gan là một trong những phương pháp điều trị triệt để nhất hiện nay đối với ung thư gan nguyên phát, đặc biệt ở những bệnh nhân kèm theo xơ gan giai đoạn mất bù. Kỹ thuật này giúp thay thế hoàn toàn phần gan bị tổn thương bằng gan khỏe mạnh từ người hiến phù hợp.

Trong thực hành lâm sàng, ghép gan thường được chỉ định khi khối u có kích thước dưới 5cm, hoặc tối đa 3 khối u với đường kính mỗi khối không vượt quá 3cm, đồng thời chưa có dấu hiệu xâm lấn mạch máu. Nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh nhân được ghép gan có thời gian sống thêm trung bình trên 4 năm, với tỷ lệ sống không tái phát ung thư lên đến 85–92%. Tuy vậy, đây là một dạng phẫu thuật ung thư gan phức tạp, đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ trong và sau mổ.

Phương pháp ghép gan là việc thay thế toàn bộ hoặc một phần gan có khối u

Phương pháp ghép gan là việc thay thế toàn bộ hoặc một phần gan có khối u

Thắt động mạch gan

Thắt động mạch gan được xem là giải pháp hỗ trợ hoặc tạm thời, thường áp dụng cho các trường hợp không còn chỉ định cắt gan triệt để. Bác sĩ sẽ can thiệp để thắt hoặc làm gián đoạn nguồn máu nuôi khối u thông qua động mạch gan, từ đó làm giảm lượng oxy và dưỡng chất cung cấp cho tế bào ung thư.

Phương pháp này giúp gây hoại tử vùng trung tâm khối u, góp phần làm giảm triệu chứng đau và hạn chế sự phát triển của khối u. Theo thống kê, khoảng 28% bệnh nhân sau khi thắt động mạch gan có thể kéo dài thời gian sống thêm trên 6 tháng. Dù không mang tính điều trị triệt để như các phương pháp phẫu thuật ung thư gan khác, kỹ thuật này vẫn có vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Phá hủy khối u gan qua da dưới hướng dẫn siêu âm

Phá hủy u gan qua da là phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm đến trung gian, đặc biệt trong các trường hợp không thể phẫu thuật do vị trí khối u hoặc tình trạng gan nền như xơ gan. Phương pháp này phù hợp khi người bệnh có tối đa 3 khối u, kích thước khoảng 3–4 cm, và khối u có thể tiếp cận an toàn nhờ hướng dẫn của siêu âm.

Tiêm hóa chất trực tiếp vào khối u

Trong kỹ thuật này, các chất như cồn tuyệt đối hoặc axit axetic được đưa trực tiếp vào khối u nhằm phá hủy tế bào ung thư. Phương pháp cho hiệu quả cao với các khối u kích thước nhỏ. Cụ thể, với u gan dưới 2 cm, tỷ lệ tiêu diệt tế bào ung thư có thể đạt 90–100%. Khi kích thước u tăng lên 2–3 cm, hiệu quả giảm còn khoảng 70%, và với u 3–5 cm, tỷ lệ này chỉ còn khoảng 50%. Nhược điểm của tiêm hóa chất là cần thực hiện nhiều lần trong nhiều ngày, đồng thời khó đảm bảo hóa chất phân bố đều trong các khối u lớn hơn 3 cm, dẫn đến nguy cơ còn sót tế bào ung thư.

Phá hủy u gan bằng nhiệt

Các phương pháp sử dụng năng lượng nhiệt như đốt sóng cao tần (RFA), vi sóng (MWA), nhiệt lạnh (cryotherapy) hoặc laser hiện được áp dụng rộng rãi và mang lại hiệu quả cao. Đây là lựa chọn tối ưu cho bệnh nhân có khối u gan dưới 3 cm, không đủ điều kiện phẫu thuật do vị trí u khó hoặc bệnh gan mạn tính kèm theo. Ưu điểm nổi bật của các kỹ thuật này là xâm lấn tối thiểu, thời gian hồi phục nhanh, tỷ lệ kiểm soát khối u cao, và đặc biệt tỷ lệ sống sau 5 năm tương đương với phẫu thuật cắt gan trong những trường hợp được chỉ định phù hợp.

Các phương pháp điều trị ung thư gan khác hiện nay

Bên cạnh phẫu thuật và các phương pháp điều trị triệt căn, ung thư gan còn có thể được kiểm soát bằng nhiều kỹ thuật can thiệp và điều trị toàn thân khác, đặc biệt phù hợp với những trường hợp không đủ điều kiện phẫu thuật.

Nút mạch hóa chất qua động mạch (TACE/TOCE)

Nút mạch hóa chất qua đường động mạch (TACE – Transarterial Chemoembolization) hoặc TOCE là phương pháp thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư gan không thể phẫu thuật, đặc biệt trong các trường hợp khối u kích thước lớn, đa ổ hoặc nằm ở vị trí khó cắt bỏ.

Nguyên lý của kỹ thuật này là đưa trực tiếp thuốc hóa trị (như doxorubicin, cisplatin, mitomycin C hoặc phối hợp nhiều hoạt chất) vào động mạch nuôi khối u, sau đó tiến hành nút tắc mạch bằng các vật liệu chuyên dụng. Nhờ đó, tế bào ung thư vừa bị tiêu diệt bởi hóa chất, vừa bị cắt nguồn cung cấp máu và dưỡng chất, làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của khối u.

Ưu điểm nổi bật của TACE là tính chọn lọc cao, ít xâm lấn, có thể lặp lại nhiều lần nhằm kiểm soát bệnh hoặc xử lý các ổ u tái phát. Hiện nay, các hạt tải thuốc thế hệ mới như DC-Bead, Tandem… cho phép giải phóng hóa chất một cách có kiểm soát, giúp kéo dài hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư.

Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp điều trị dứt điểm. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, chóng mặt, rụng tóc, suy giảm chức năng thận hoặc loãng xương, tùy vào thể trạng và phác đồ điều trị của từng bệnh nhân.

Nút mạch bằng vi cầu phóng xạ (TARE/SIRT)

TARE (Transarterial Radioembolization) hay còn gọi là SIRT là kỹ thuật can thiệp tiên tiến, có cơ chế tương tự TACE nhưng phức tạp hơn. Phương pháp này sử dụng các vi cầu chứa đồng vị phóng xạ Yttrium-90, được đưa trực tiếp vào khối u thông qua hệ động mạch gan.

Các vi cầu phóng xạ phát ra tia bức xạ tại chỗ, tiêu diệt tế bào ung thư từ bên trong khối u trong khi vẫn hạn chế tối đa ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh. Nhờ đặc tính xạ trị khu trú, TARE đặc biệt hữu ích trong những trường hợp u gan lớn hoặc u không đáp ứng tốt với TACE.

Hóa trị liệu

Hóa trị liệu trong điều trị ung thư gan sử dụng các thuốc chống phân bào hoặc chống chuyển hóa như 5-Fluorouracil, Vincristin… Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này còn hạn chế, chỉ khoảng 10–15% bệnh nhân ghi nhận đáp ứng tích cực.

Hiện nay, sorafenib là một trong số ít thuốc điều trị toàn thân đã được chứng minh có khả năng kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư gan tiến triển, thường được chỉ định trong các giai đoạn muộn hoặc khi các phương pháp can thiệp tại chỗ không còn phù hợp.

Hóa trị liệu cũng là một trong những phương pháp điều trị ung thư gan

Hóa trị liệu cũng là một trong những phương pháp điều trị ung thư gan

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch là phương pháp điều trị tập trung vào việc kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể nhằm nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Trong đó, vi khuẩn BCG có thể được đưa trực tiếp vào khối u hoặc tiêm dưới da để tăng cường phản ứng miễn dịch tại chỗ và toàn thân. Bên cạnh đó, các chất điều hòa miễn dịch như LH1 và Levamisole cũng được sử dụng nhằm hỗ trợ và tăng hiệu quả đáp ứng miễn dịch, góp phần kiểm soát sự phát triển của tế bào ác tính.

Xem thêm

Kết luận

Xạ trị ung thư gan ngày nay không còn là nỗi ám ảnh về tác dụng phụ mà đã trở thành "vũ khí" công nghệ cao, mang lại cơ hội sống quý giá cho những bệnh nhân không thể phẫu thuật. Với sự ra đời của SBRT và SIRT, ranh giới giữa "vô phương cứu chữa" và "kiểm soát bệnh ổn định" đang dần được xóa bỏ. Điều quan trọng nhất là bạn cần được thăm khám và tư vấn tại các bệnh viện có chuyên khoa Ung bướu và Y học hạt nhân uy tín để lựa chọn phác đồ tối ưu nhất. Đừng buông xuôi khi chưa thử mọi cơ hội.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý gan cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe lá gan, hãy truy cập vào fanpage Bác Sĩ Lá Gan để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Xạ trị ung thư gan có làm rụng tóc không?

Hầu hết là KHÔNG. Xạ trị là phương pháp điều trị tại chỗ, tia xạ chỉ tác động vào vùng gan nên lông tóc chỉ rụng ở vùng bị chiếu (vùng bụng/ngực dưới). Tóc trên đầu không bị ảnh hưởng (khác với hóa trị truyền toàn thân).

2. Sau xạ trị tôi có cần cách ly với người thân không?

  • Với Xạ trị chiếu ngoài (EBRT, SBRT): Tuyệt đối KHÔNG cần cách ly. Cơ thể bạn không phát ra phóng xạ sau khi rời khỏi phòng máy.
  • Với Xạ trị trong (SIRT): Bạn mang hạt phóng xạ trong người, nhưng tia beta của Y-90 đâm xuyên rất kém (chỉ vài mm). Bạn có thể sinh hoạt bình thường, chỉ cần hạn chế tiếp xúc quá gần (ôm ấp lâu, ngủ chung giường) với trẻ em và phụ nữ mang thai trong khoảng 3-7 ngày đầu theo hướng dẫn của bác sĩ.

3. Xạ trị có chữa khỏi hoàn toàn ung thư gan không?

Ở giai đoạn sớm, xạ trị SBRT có khả năng tiêu diệt hoàn toàn khối u (tương đương phẫu thuật). Ở giai đoạn muộn, mục tiêu là kiểm soát bệnh lâu dài (bệnh mạn tính). Khái niệm "khỏi" trong ung thư thường được hiểu là sau 5 năm không tái phát.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 51

Thuocviemgan.com - Nhà thuốc online chuyên thuốc kê toa và tư vấn chuyên sâu các bệnh lý về gan

Địa chỉ: 313 đường Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Tư vấn bệnh và đặt thuốc: 0818006928

Email: dsquang4.0@gmail.com

Website: www.thuocviemgan.com

Metamed 2025