Chẩn đoán viêm gan C cấp tính sớm giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 02 tháng 1 2026
Chia sẻ

Chẩn đoán viêm gan C cấp tính là yếu tố then chốt quyết định khả năng phát hiện sớm và ngăn ngừa các biến chứng gan nguy hiểm về sau. Trên thực tế, viêm gan C là bệnh lý gan diễn tiến âm thầm, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính, khiến nhiều người chỉ phát hiện khi bệnh đã chuyển sang viêm gan C mạn tính, thậm chí ở giai đoạn xơ gan hoặc ung thư gan. Chính vì vậy, bài viết dưới đây Thuốc Viêm Gan sẽ giúp bạn nhận diện sớm nguy cơ và chẩn đoán chính xác viêm gan C cấp tính đóng vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ giúp hạn chế tiến triển sang mạn tính mà còn góp phần bảo vệ chức năng gan lâu dài cho người bệnh.

Tổng quan về bệnh viêm gan C cấp tính

Viêm gan C cấp tính là giai đoạn nhiễm virus viêm gan C (HCV) mới khởi phát, thường khó được phát hiện do triệu chứng không rõ ràng. Tại Hoa Kỳ, mỗi năm hệ thống y tế ghi nhận khoảng 2.000 ca viêm gan C cấp tính được báo cáo. Tuy nhiên, con số thực tế được cho là cao hơn nhiều. Theo ước tính của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), số trường hợp nhiễm mới hàng năm có thể lên tới gần 30.000 ca, do phần lớn người bệnh không có biểu hiện lâm sàng hoặc không được chẩn đoán kịp thời.

Tác nhân gây bệnh là virus viêm gan C – một loại flavivirus mang vật liệu di truyền là RNA sợi đơn. HCV có khả năng gây nhiễm trùng cấp tính và là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm gan virus mạn tính trên toàn cầu. Hiện nay, virus này được phân thành ít nhất 6 kiểu gen chính với sự khác biệt về cấu trúc axit amin, phân bố địa lý, độc lực cũng như mức độ đáp ứng với các phác đồ điều trị.

Một đặc điểm đáng chú ý của HCV là khả năng biến đổi di truyền liên tục trong cơ thể người bệnh. Thông qua sự thay đổi trình tự axit amin theo thời gian, virus có thể tạo ra nhiều biến thể khác nhau, làm phức tạp quá trình đáp ứng miễn dịch và điều trị.

Ở một số bệnh nhân viêm gan C cấp tính, bệnh không chỉ giới hạn ở gan mà còn liên quan đến các rối loạn toàn thân, dù cơ chế bệnh sinh vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Những tình trạng thường được ghi nhận bao gồm cryoglobulin máu hỗn hợp, viêm cầu thận và bệnh porphyrin da. Đáng lưu ý, có tới 60–80% người mắc porphyrin da được phát hiện nhiễm HCV, trong khi chiều ngược lại – người nhiễm HCV phát triển porphyria – lại chiếm tỷ lệ thấp.

Ngoài ra, khoảng 20% bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu được ghi nhận có đồng nhiễm virus viêm gan C. Mối liên quan này vẫn đang được nghiên cứu, bởi nhóm người vừa lạm dụng rượu vừa sử dụng ma túy tiêm chích – con đường lây truyền HCV phổ biến – chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ. Tuy nhiên, trên lâm sàng, sự kết hợp giữa HCV và rượu được chứng minh là làm gia tăng mức độ tổn thương gan, thúc đẩy quá trình xơ hóa và khiến bệnh tiến triển nặng hơn.

Tổng quan về bệnh viêm gan C cấp tính

Tổng quan về bệnh viêm gan C cấp tính

Triệu chứng và xét nghiệm viêm gan C cấp tính

Viêm gan C cấp tính là giai đoạn sớm của nhiễm vi rút HCV và thường diễn tiến âm thầm. Phần lớn người bệnh không có biểu hiện rõ rệt trên lâm sàng, khiến việc phát hiện sớm gặp nhiều khó khăn. Các trường hợp viêm gan tối cấp do HCV rất hiếm khi xảy ra. Mức độ tổn thương gan trong giai đoạn cấp có thể thay đổi, đôi khi ghi nhận tình trạng tái phát nhiều đợt với men gan aminotransferase tăng giảm thất thường trong thời gian kéo dài.

Trong số các loại vi rút viêm gan, HCV có tỷ lệ chuyển sang giai đoạn mạn tính cao nhất, ước tính khoảng 70–75% người nhiễm. Phần lớn bệnh nhân viêm gan C mạn tính không có triệu chứng hoặc chỉ xuất hiện các biểu hiện nhẹ, không đặc hiệu. Tuy nhiên, nguy cơ đáng lo ngại là tiến triển xơ hóa gan, xảy ra ở khoảng 20–30% trường hợp nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp.

Xơ gan do nhiễm HCV thường hình thành sau nhiều năm hoặc hàng chục năm. Ung thư biểu mô tế bào gan là biến chứng nghiêm trọng khác, song chủ yếu xuất hiện trên nền xơ gan. Trường hợp bệnh nhân nhiễm HCV mạn tính nhưng chưa xơ gan thì nguy cơ ung thư gan tương đối thấp.

Triệu chứng viêm gan C cấp tính

Đa số bệnh nhân viêm gan C cấp tính không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng. Khi xuất hiện triệu chứng, các dấu hiệu thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý toàn thân khác. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi kéo dài, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, đau nhẹ vùng hạ sườn phải, rối loạn tiêu hóa hoặc đau nhức cơ.

Một số biểu hiện gợi ý khác của viêm gan C cấp tính có thể bao gồm vàng da và vàng kết mạc mắt ở mức độ nhẹ, đôi khi rất kín đáo nên khó nhận biết. Các triệu chứng này có thể xuất hiện từng đợt, kèm theo sốt nhẹ hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Ngoài ra, bệnh còn có thể gây ra các biểu hiện ngoài gan, ảnh hưởng đến hệ cơ xương khớp, da – niêm mạc, thận, nội tiết, tiêu hóa hoặc tim mạch.

Xét nghiệm viêm gan C cấp tính

Xét nghiệm viêm gan C cấp tính đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm bệnh, đặc biệt ở những đối tượng có nguy cơ cao như người từng tiêm chích ma túy, có tiền sử phẫu thuật hoặc truyền máu, quan hệ tình dục không an toàn, bệnh nhân lọc máu định kỳ, cũng như trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HCV.

Các xét nghiệm thường được chỉ định bao gồm xét nghiệm kháng thể kháng vi rút viêm gan C (anti-HCV), định lượng HCV-RNA để xác định sự hiện diện và tải lượng vi rút trong máu. Ngoài ra, xét nghiệm định kiểu gen HCV cũng có giá trị trong theo dõi diễn tiến bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Xem thêm: Tìm hiểu chi tiết về xét nghiệm viêm gan C

Chẩn đoán viêm gan C cấp tính như thế nào?

Chẩn đoán viêm gan C cấp tính cần dựa trên sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng và các xét nghiệm huyết thanh học chuyên biệt. Trong giai đoạn đầu, viêm gan do vi rút cần được phân biệt với những nguyên nhân khác có thể gây vàng da hoặc tổn thương gan cấp, do đó việc sàng lọc đồng thời các vi rút viêm gan là rất cần thiết.

Khi có nghi ngờ viêm gan vi rút, các xét nghiệm thường được chỉ định bao gồm:

  • Kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A (IgM anti-HAV)
  • Kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
  • Kháng thể IgM kháng lõi vi rút viêm gan B (IgM anti-HBc)
  • Kháng thể kháng vi rút viêm gan C (anti-HCV) và định lượng HCV-RNA.

Trong thực hành lâm sàng, xét nghiệm anti-HCV chỉ phản ánh việc đã từng phơi nhiễm với vi rút HCV, có thể gặp trong nhiễm trùng cấp, mạn tính hoặc sau khi đã khỏi bệnh, và kháng thể này không có vai trò bảo vệ. Vì vậy, trong những trường hợp nghi ngờ viêm gan C cấp tính hoặc kết quả xét nghiệm chưa rõ ràng, việc định lượng HCV-RNA là rất quan trọng để xác định tình trạng nhiễm vi rút đang hoạt động.

Cần lưu ý rằng anti-HCV thường xuất hiện muộn, sau vài tuần kể từ khi nhiễm vi rút, trong khi HCV-RNA có thể được phát hiện sớm hơn nhiều, thậm chí chỉ sau khoảng 2 tuần phơi nhiễm. Đây là cơ sở giúp phân biệt viêm gan C cấp tính với nhiễm HCV mạn tính.

Các xét nghiệm hỗ trợ đánh giá

Bên cạnh các xét nghiệm vi rút học, người bệnh cần được chỉ định thêm các xét nghiệm nhằm đánh giá chức năng và mức độ tổn thương gan, bao gồm:

  • Xét nghiệm men gan (ALT, AST), phosphatase kiềm và bilirubin
  • Các xét nghiệm đánh giá mức độ nặng của bệnh như albumin huyết thanh, số lượng tiểu cầu và chỉ số đông máu INR.

Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm gan C cấp tính

Chẩn đoán viêm gan C cấp tính thường được đặt ra khi có các đặc điểm sau:

  • HCV-RNA dương tính, trong khi anti-HCV có thể âm tính hoặc dương tính do kháng thể xuất hiện muộn (thường sau 8–12 tuần kể từ khi nhiễm);
  • Men gan ALT và AST có thể bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ trong giai đoạn sớm;
  • Thời gian nhiễm vi rút dưới 6 tháng, có thể theo dõi sự chuyển đổi huyết thanh từ anti-HCV âm tính sang dương tính, người bệnh có hoặc không có triệu chứng lâm sàng.

Việc chẩn đoán sớm và chính xác viêm gan C cấp tính đóng vai trò quan trọng trong theo dõi diễn tiến bệnh cũng như lựa chọn thời điểm can thiệp điều trị phù hợp, nhằm hạn chế nguy cơ tiến triển thành viêm gan C mạn tính.

Chẩn đoán viêm gan C cấp tính thông qua các xét nghiệm huyết thanh học

Chẩn đoán viêm gan C cấp tính thông qua các xét nghiệm huyết thanh học

Phòng ngừa viêm gan C cấp tính

Viêm gan C cấp tính chủ yếu lây truyền qua đường máu, vì vậy việc phòng ngừa cần tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm. Trước hết, cần tránh hoàn toàn những hành vi có khả năng làm lây nhiễm HCV như sử dụng chung bơm kim tiêm, xăm hình, xỏ khuyên tai hoặc thực hiện các thủ thuật xâm lấn tại những cơ sở không đảm bảo vô trùng.

Bên cạnh đó, việc hạn chế tiếp xúc trực tiếp với máu và các dịch tiết cơ thể của người nghi ngờ nhiễm HCV là rất cần thiết. Trong các tình huống bắt buộc phải tiếp xúc, cần áp dụng đầy đủ các biện pháp bảo hộ cá nhân để giảm nguy cơ lây truyền. Tuy nhiên, không cần thiết phải cách ly người bệnh, vì điều này không mang lại hiệu quả trong phòng ngừa viêm gan C cấp tính.

Nguy cơ lây nhiễm HCV qua truyền máu hiện nay đã được kiểm soát tốt nhờ các biện pháp y tế nghiêm ngặt. Việc hạn chế truyền máu không cần thiết, kết hợp với sàng lọc HCV và các virus viêm gan cho toàn bộ người hiến máu, đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ viêm gan sau truyền máu, chỉ còn khoảng 1 trường hợp trên 100.000 đơn vị máu.

Hiện tại, viêm gan C vẫn chưa có vắc xin phòng ngừa do đặc tính biến đổi gen liên tục của virus HCV, gây nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu và phát triển vắc xin. Vì vậy, phát hiện sớm thông qua chẩn đoán viêm gan C cấp tính và chủ động phòng tránh các yếu tố nguy cơ vẫn là giải pháp quan trọng nhất để hạn chế lây lan và ngăn ngừa tiến triển sang giai đoạn mạn tính.

Xem thêm

Kết luận

Viêm gan C cấp tính là giai đoạn dễ bị bỏ sót nhưng lại có ý nghĩa quyết định đến tiên lượng lâu dài của người bệnh. Việc chẩn đoán sớm, xét nghiệm đúng thời điểm và theo dõi đầy đủ không chỉ giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như xơ gan, ung thư gan, mà còn mở ra cơ hội kiểm soát bệnh hiệu quả ngay từ đầu.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý gan cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe lá gan, hãy truy cập vào fanpage Bác Sĩ Lá Gan để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp về chẩn đoán viêm gan C cấp tính (FAQ)

Bao lâu sau phơi nhiễm thì xét nghiệm viêm gan C chính xác?

HCV RNA có thể phát hiện sau 1–2 tuần, trong khi Anti-HCV thường dương tính sau 4–12 tuần.

Anti-HCV âm tính có loại trừ viêm gan C cấp không?

Không. Trong giai đoạn cửa sổ, Anti-HCV có thể âm tính dù virus đã tồn tại trong máu.

Viêm gan C cấp có chữa khỏi hoàn toàn không?

Có. Nhiều trường hợp được phát hiện sớm và theo dõi đúng cách có tiên lượng rất tốt, thậm chí tự khỏi hoặc đáp ứng điều trị hoàn toàn.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 29

Thuocviemgan.com - Nhà thuốc online chuyên thuốc kê toa và tư vấn chuyên sâu các bệnh lý về gan

Địa chỉ: 313 đường Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Tư vấn bệnh và đặt thuốc: 0818006928

Email: dsquang4.0@gmail.com

Website: www.thuocviemgan.com

Metamed 2025