Tại sao việc chẩn đoán ung thư gan sớm lại quan trọng?
Ung thư gan là một trong những căn bệnh nguy hiểm và có tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hơn 800.000 ca tử vong do ung thư gan, trong đó phần lớn được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị gặp nhiều khó khăn. Việc chẩn đoán ung thư gan sớm không chỉ giúp tăng cơ hội sống sót mà còn mở rộng các lựa chọn điều trị và giảm gánh nặng y tế lâu dài.
Bài viết này, Thuốc Viêm Gan sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ung thư gan, dấu hiệu nhận biết, vai trò của chẩn đoán sớm, các phương pháp tầm soát và những nhầm lẫn thường gặp, giúp bạn hiểu rõ tại sao việc phát hiện sớm là bước quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe gan.
Ung thư gan là gì?
Ung thư gan là tình trạng các tế bào bất thường trong gan phát triển không kiểm soát được, hình thành khối u ác tính. Ung thư gan được chia thành hai loại chính:
- Ung thư gan nguyên phát: xuất phát từ chính gan, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma - HCC).
- Ung thư gan thứ phát (di căn): bắt nguồn từ các cơ quan khác như ruột, phổi, vú và lan sang gan.
Ung thư gan nguyên phát chiếm khoảng 75–85% các trường hợp, đặc biệt ở những người có tiền sử viêm gan B, viêm gan C hoặc xơ gan.
Dấu hiệu nhận biết ung thư gan
Ở giai đoạn sớm, bệnh ung thư gan thường diễn tiến âm thầm và rất khó phát hiện. Phần lớn người bệnh không xuất hiện triệu chứng rõ ràng, hoặc chỉ có những biểu hiện mơ hồ, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý gan mật thông thường như viêm gan hay xơ gan. Vì vậy, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi 3–6 tháng.
Triệu chứng ung thư gan giai đoạn đầu
Trong giai đoạn đầu, các biểu hiện của ung thư gan thường không điển hình và mức độ nhẹ, bao gồm:
- Cảm giác chán ăn, ăn uống kém ngon miệng
- Buồn nôn hoặc nôn, đặc biệt sau khi ăn
- Mệt mỏi kéo dài, cơ thể uể oải, suy nhược
- Ớn lạnh, dễ đổ mồ hôi, nhất là về đêm
- Nhanh no, đầy bụng, chướng hơi dù ăn ít
- Sốt nhẹ hoặc sốt cao tái diễn không rõ nguyên nhân
- Da sạm màu, da mặt tối hơn bình thường do chức năng chuyển hóa của gan suy giảm
- Đau âm ỉ vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải, cơn đau xuất hiện từng đợt
Do các dấu hiệu này khá chung chung, người bệnh thường chủ quan hoặc điều trị theo hướng khác, dẫn đến việc bỏ lỡ thời điểm chẩn đoán sớm.
Dấu hiệu ung thư gan giai đoạn tiến triển
Khi ung thư gan bước sang giai đoạn nặng hơn, các triệu chứng trở nên rõ ràng và nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh, bao gồm:
- Đau dữ dội vùng hạ sườn phải, cơn đau tăng dần về tần suất và mức độ
- Gan to, có thể sờ thấy rõ khi thăm khám
- Cổ trướng (tích tụ dịch trong ổ bụng)
- Ngứa da kéo dài, do nồng độ bilirubin trong máu tăng cao
- Vàng da, vàng mắt, biểu hiện rõ ở kết mạc
- Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu hoặc bạc màu
- Dễ chảy máu bất thường như chảy máu chân răng, xuất hiện vết bầm tím dưới da
- Sụt cân nhanh chóng, không liên quan đến chế độ ăn hay vận động
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và khám sức khỏe định kỳ đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị ung thư gan hiệu quả. Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được kiểm tra và tư vấn kịp thời.

Da mặt sạm đen là một triệu chứng của ung thư gan
Nguyên nhân dẫn đến ung thư gan
Ung thư gan là bệnh lý nguy hiểm, hình thành do nhiều yếu tố khác nhau tác động lâu dài lên tế bào gan. Trong đó, một số nguyên nhân phổ biến và có mối liên hệ chặt chẽ với bệnh cần đặc biệt lưu ý gồm:
Xơ gan: Xơ gan được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư gan. Thống kê cho thấy khoảng 70–80% trường hợp ung thư gan phát triển trên nền gan đã bị xơ. Nguyên nhân gây xơ gan thường bắt nguồn từ viêm gan virus B hoặc C kéo dài, có thể âm thầm tiến triển trong 20–40 năm trước khi xuất hiện khối u ác tính. Bên cạnh đó, tình trạng lạm dụng rượu bia, rối loạn chuyển hóa sắt hoặc các bệnh lý gan mạn tính khác cũng làm tăng nguy cơ xơ gan và dẫn đến ung thư hóa. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn ghi nhận một số bệnh nhân mắc ung thư gan dù chưa từng được chẩn đoán xơ gan, đặc biệt ở người nhiễm virus viêm gan B hoặc C.
Tác động từ thuốc và hóa chất: Việc sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài, liên tục có thể làm tăng nguy cơ hình thành u tuyến gan (adenoma). Nếu không được theo dõi và kiểm soát, các khối u này có khả năng tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan.
Thực phẩm nhiễm độc tố: Aflatoxin – một loại độc tố do nấm mốc sinh ra – thường xuất hiện trong các thực phẩm bảo quản kém như lạc, đậu, ngô bị mốc. Khi xâm nhập vào cơ thể trong thời gian dài, chất này có thể gây tổn thương DNA tế bào gan, từ đó làm gia tăng nguy cơ ung thư gan.

Xét nghiệm marker ung thư gan
Tại sao ung thư gan thường được phát hiện ở giai đoạn muộn?
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở cấu tạo giải phẫu của gan. Nhu mô gan không có các dây thần kinh cảm giác đau. Các thụ thể cảm nhận đau chỉ nằm ở lớp vỏ bao quanh gan (Bao Glisson). Vì vậy, chỉ khi khối u phát triển đủ lớn để chèn ép hoặc làm căng lớp vỏ này, người bệnh mới cảm thấy đau tức vùng hạ sườn phải.
Bên cạnh đó, tâm lý chủ quan và thói quen ngại thăm khám định kỳ của người dân cũng là rào cản lớn khiến việc chẩn đoán ung thư gan bị trì hoãn cho đến khi quá muộn.
Các phương pháp chẩn đoán ung thư gan sớm
Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu là phương pháp thường được chỉ định đầu tiên trong quá trình chẩn đoán ung thư gan, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao như viêm gan virus mạn tính, xơ gan hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh gan. Thông qua các chỉ số sinh hóa và dấu ấn khối u, bác sĩ có thể phát hiện sớm những bất thường gợi ý ung thư gan.
Trong đó, hai chỉ số được quan tâm nhiều nhất là AFP và PIVKA II.
- AFP (Alpha-fetoprotein) là một loại protein được gan sản xuất. Nồng độ AFP có thể tăng trong các trường hợp tổn thương gan hoặc xuất hiện tế bào ác tính. Giá trị AFP thường được đánh giá như sau:
- AFP từ 10 – 200 ng/ml: có dấu hiệu nghi ngờ ung thư gan.
- AFP từ 200 – 500 ng/ml: có thể liên quan đến ung thư gan hoặc viêm gan mạn tính.
- AFP trên 500 ng/ml: nguy cơ cao ung thư biểu mô tế bào gan, ngoài ra cũng có thể gặp trong một số ung thư khác như tinh hoàn hoặc buồng trứng.
- PIVKA II là dấu ấn có độ nhạy cao trong phát hiện ung thư tế bào gan nguyên phát. Kết quả được xem là dương tính khi chỉ số này vượt quá 60 mAU/ml, giúp tăng độ chính xác khi kết hợp với AFP.
Các xét nghiệm hỗ trợ khác trong chẩn đoán ung thư gan
Bên cạnh các dấu ấn khối u, bác sĩ thường chỉ định thêm nhiều xét nghiệm nhằm đánh giá toàn diện tình trạng gan và sức khỏe tổng thể, bao gồm:
- Kiểm tra chức năng gan như bilirubin, men gan (AST, ALT).
- Công thức máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) để phát hiện rối loạn huyết học.
- Xét nghiệm viêm gan B, viêm gan C.
- Đánh giá chức năng đông máu.
- Kiểm tra các chỉ số chuyển hóa như đường huyết, mỡ máu.
Cần lưu ý rằng, xét nghiệm máu không thể khẳng định chắc chắn ung thư gan, nhưng đóng vai trò then chốt trong sàng lọc và định hướng các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hơn như siêu âm, CT hoặc MRI. Việc kết hợp nhiều xét nghiệm giúp nâng cao độ chính xác và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

Kiểm tra máu để đánh giá chức năng gan và các cơ quan khác
Chẩn đoán hình ảnh
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán ung thư gan, giúp bác sĩ quan sát trực tiếp cấu trúc gan, xác định vị trí, kích thước cũng như đặc điểm của các tổn thương nghi ngờ ác tính.
Siêu âm gan: Siêu âm là phương pháp thăm dò hình ảnh cơ bản, an toàn và dễ triển khai, thường được sử dụng trong sàng lọc ung thư gan định kỳ. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm tần số cao để tạo hình ảnh gan trên màn hình, từ đó phát hiện các khối u hoặc vùng tổn thương bất thường.
Ở bệnh nhân ung thư gan, siêu âm có thể ghi nhận hình ảnh khối u tăng âm hoặc hỗn hợp âm, đôi khi có viền sáng bao quanh. Tuy nhiên, do hạn chế về độ phân giải, siêu âm thường khó phát hiện các tổn thương nhỏ. Vì vậy, kết quả siêu âm thường được kết hợp với xét nghiệm máu và có thể được dùng để hướng dẫn sinh thiết gan khi cần thiết.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Chụp CT cung cấp hình ảnh chi tiết và rõ nét hơn về gan, cho phép đánh giá chính xác kích thước, hình dạng, vị trí khối u cũng như mối liên quan với hệ thống mạch máu xung quanh. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện các khối u gan có kích thước từ khoảng 1 cm trở lên.
CT gan 3 pha (động mạch – tĩnh mạch – thì muộn) giúp quan sát sự bắt thuốc cản quang của tổn thương theo thời gian, từ đó hỗ trợ phân biệt giữa u lành tính và u ác tính, góp phần nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán ung thư gan.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI được đánh giá là phương pháp có độ nhạy cao trong phát hiện ung thư gan, đặc biệt trong trường hợp khối u nhỏ hoặc khi kết quả siêu âm và CT chưa đủ rõ ràng. MRI gan 3 pha hoặc MRI mạch máu giúp làm nổi bật cấu trúc mô mềm, đánh giá chính xác mức độ xâm lấn của khối u cũng như các tổn thương kèm theo trong nhu mô gan.
Nhờ khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết, MRI thường được chỉ định để xác định giai đoạn bệnh và hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Sinh thiết gan trong chẩn đoán ung thư gan sớm
Sinh thiết gan được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư gan, cho phép khẳng định chính xác bản chất ác tính của tổn thương. Phương pháp này bao gồm việc lấy một mẫu mô gan nhỏ để phân tích dưới kính hiển vi, nhằm phát hiện các tế bào ung thư đặc trưng.
Tùy vào tình trạng bệnh và vị trí tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định một trong các hình thức sinh thiết sau:
- Sinh thiết kim nhỏ: Sử dụng kim mảnh để lấy tế bào hoặc dịch từ vùng nghi ngờ, ít xâm lấn và thực hiện nhanh.
- Sinh thiết lõi kim: Dùng kim có kích thước lớn hơn để lấy mẫu mô gan, giúp đánh giá cấu trúc mô rõ ràng hơn.
- Sinh thiết qua nội soi ổ bụng: Là thủ thuật xâm lấn tối thiểu, cho phép quan sát trực tiếp các cơ quan trong ổ bụng và lấy mẫu mô chính xác tại vị trí tổn thương.
Mặc dù mang lại độ chính xác cao, sinh thiết gan thường chỉ được thực hiện khi các phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh chưa đủ cơ sở để kết luận, nhằm hạn chế nguy cơ biến chứng không cần thiết cho người bệnh.
Kết luận
Ung thư gan không còn là "dấu chấm hết" nếu chúng ta làm chủ được thời gian. Việc chẩn đoán ung thư gan sớm không chỉ giúp bảo vệ tính mạng, tiết kiệm tài chính mà còn giữ gìn hạnh phúc bền vững cho gia đình bạn. Hãy nhớ rằng, lá gan luôn làm việc thầm lặng để bảo vệ bạn, và giờ là lúc bạn cần lắng nghe và bảo vệ nó.
Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý gan cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe lá gan, hãy truy cập vào fanpage Bác Sĩ Lá Gan để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.
Các câu hỏi thường gặp về chẩn đoán ung thư gan (FAQs)
1. Xét nghiệm máu AFP bình thường thì có chắc chắn không bị ung thư gan không?
Không hoàn toàn. Có khoảng 1/3 bệnh nhân ung thư gan có mức AFP bình thường. Do đó, cần kết hợp siêu âm và các chỉ số khác như DCP để có kết luận chính xác.
2. Chi phí tầm soát ung thư gan có đắt không?
So với chi phí điều trị giai đoạn muộn, chi phí tầm soát là rất nhỏ. Một gói tầm soát cơ bản thường chỉ dao động từ vài trăm đến hơn một triệu đồng.
3. Tôi đã tiêm vaccine viêm gan B, tôi có cần tầm soát không?
Nếu bạn đã có kháng thể và gan khỏe mạnh, nguy cơ sẽ rất thấp. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn uống rượu bia hoặc có các yếu tố bệnh nền khác, việc kiểm tra định kỳ vẫn là cần thiết.
Số lần xem: 14

