Điều trị viêm gan B cấp tính và mạn tính đúng phác đồ
Viêm gan B là bệnh lý truyền nhiễm do virus HBV gây ra, tác động trực tiếp đến hoạt động của gan và tiến triển âm thầm theo thời gian. Nếu không được theo dõi và can thiệp kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như suy giảm chức năng gan, xơ gan hoặc thậm chí ung thư gan. Chính vì vậy, việc xây dựng và tuân thủ phác đồ điều trị viêm gan B cấp tính và mạn tính phù hợp không chỉ giúp kiểm soát sự nhân lên của virus mà còn góp phần bảo vệ gan, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Thông tin về bệnh viêm gan B
Viêm gan B là bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm do virus HBV gây ra, tấn công trực tiếp vào gan và làm suy giảm nghiêm trọng chức năng của cơ quan này. Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh có thể tiến triển thành suy gan, xơ gan hoặc ung thư gan, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Trên phạm vi toàn cầu, viêm gan B vẫn đang là gánh nặng y tế lớn với số lượng người nhiễm rất cao và liên tục gia tăng mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mang virus HBV thuộc nhóm cao, khiến nguy cơ biến chứng gan trở thành vấn đề đáng lo ngại. Đặc biệt, viêm gan B mạn tính là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các tổn thương gan lâu dài. Do đó, việc chủ động phòng ngừa, tầm soát sớm và điều trị viêm gan B cấp tính và mạn tính đúng phác đồ đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ gan và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Viêm gan B là bệnh do virus HBV gây ra
Phác đồ điều trị viêm gan B cấp tính hiện nay
Thực tế lâm sàng cho thấy, hơn 95% người trưởng thành mắc viêm gan B cấp tính có thể tự hồi phục mà không cần sử dụng thuốc kháng virus. Theo hướng dẫn tại Quyết định 3310/QĐ-BYT của Bộ Y tế, điều trị viêm gan B cấp tính chủ yếu tập trung vào các biện pháp chăm sóc và hỗ trợ toàn trạng, nhằm tạo điều kiện cho gan phục hồi tối ưu.
Các biện pháp điều trị hỗ trợ
- Người bệnh viêm gan B cấp tính thường được tư vấn và theo dõi với các nguyên tắc sau:
- Nghỉ ngơi hợp lý: Hạn chế lao động nặng, tránh gắng sức trong giai đoạn có biểu hiện mệt mỏi, vàng da, buồn nôn hoặc đau hạ sườn phải.
- Chế độ dinh dưỡng phù hợp: Ưu tiên ăn uống lành mạnh, giảm chất béo, tuyệt đối tránh rượu bia và các chất gây hại cho gan. Trong trường hợp nôn nhiều hoặc không thể ăn qua đường miệng, người bệnh có thể được nuôi dưỡng tạm thời bằng đường tĩnh mạch.
- Thận trọng khi dùng thuốc: Hạn chế tối đa các loại thuốc chuyển hóa qua gan để tránh làm tăng gánh nặng cho tế bào gan.
- Xử trí các trường hợp nặng: Khi xuất hiện dấu hiệu suy gan cấp, cần điều trị hồi sức nội khoa tích cực, bao gồm đảm bảo hô hấp, duy trì tuần hoàn và theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.
- Hỗ trợ đông máu: Nếu tỷ lệ prothrombin giảm dưới 60%, có thể chỉ định tiêm bắp vitamin K1 liều 10 mg/ngày hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (sau pha loãng) trong 3 ngày liên tiếp.
- Theo dõi biến chứng: Đánh giá thường xuyên các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng để kịp thời điều chỉnh rối loạn đông máu, phòng ngừa phù não và cân nhắc các biện pháp hỗ trợ chuyên sâu như lọc huyết tương khi cần thiết.
Các thuốc kháng virus trong điều trị viêm gan B cấp tính
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc kháng virus nhằm kiểm soát sự nhân lên của HBV, phổ biến nhất là entecavir hoặc tenofovir (bao gồm TDF và TAF). Việc điều trị thường được duy trì cho đến khi HBsAg âm tính, cho thấy sự thải trừ virus khỏi cơ thể.
Việc chỉ định thuốc kháng virus thường áp dụng cho các tình huống sau:
- Viêm gan B thể tối cấp, có nguy cơ suy gan nặng;
- Viêm gan B cấp kèm theo các dấu hiệu nặng như: Bệnh não gan, Bilirubin toàn phần > 3 mg/dL (hoặc bilirubin trực tiếp > 1,5 mg/dL), INR > 1,5
- Diễn tiến bệnh kéo dài trên 4 tuần và nồng độ bilirubin tiếp tục tăng.
Những trường hợp này cần được theo dõi sát và điều trị tại cơ sở y tế chuyên khoa để giảm nguy cơ biến chứng.

Thuốc Entecavir có trong phác đồ điều trị viêm gan B cấp tính
Theo dõi trong quá trình điều trị
Người bệnh cần được theo dõi thường xuyên cả về lâm sàng lẫn cận lâm sàng. Về mặt lâm sàng, cần chú ý các biểu hiện như rối loạn tiêu hóa, vàng da – vàng mắt, xuất huyết bất thường, rối loạn ý thức, cổ trướng hoặc các dấu hiệu suy gan khác.
Về xét nghiệm, các chỉ số quan trọng cần được kiểm tra bao gồm:
- AST, ALT: theo dõi mỗi 1–2 tuần cho đến khi ALT giảm xuống dưới 2 lần giới hạn trên của mức bình thường (ULN), sau đó tiếp tục theo dõi mỗi 4–12 tuần trong vòng 24 tuần;
- INR, bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp: kiểm tra 1–2 tuần/lần cho đến khi trở về mức bình thường;
- HBsAg và anti-HBs: đánh giá tại thời điểm tuần thứ 12 và tuần thứ 24;
- Tiêm phòng viêm gan B được khuyến cáo nếu nồng độ anti-HBs < 10 IU/L nhằm tăng cường miễn dịch bảo vệ.
Nếu sau khoảng 6 tháng kể từ khi khởi phát mà HBsAg vẫn dương tính, bệnh được xác định đã chuyển sang viêm gan B mạn tính, khi đó chiến lược điều trị và theo dõi sẽ thay đổi phù hợp với giai đoạn bệnh.
Phác đồ điều trị viêm gan B mạn tính theo khuyến cáo Bộ Y tế
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế tại Quyết định số 3310/QĐ-BYT, điều trị viêm gan B mạn tính hướng đến các mục tiêu lâu dài và toàn diện, không chỉ tập trung kiểm soát virus mà còn bảo vệ chức năng gan và sức khỏe cộng đồng. Cụ thể, điều trị nhằm ức chế bền vững sự nhân lên của virus HBV, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển sang xơ gan và ung thư gan. Đồng thời, việc điều trị hiệu quả giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh, giảm nguy cơ bùng phát viêm gan và hạn chế lây truyền virus, đặc biệt là lây từ mẹ sang con.
Nguyên tắc điều trị viêm gan B mạn tính
Trong thực hành lâm sàng, các thuốc kháng virus đường uống thuộc nhóm nucleos(t)ide analogues (NAs) được xem là lựa chọn điều trị ưu tiên ban đầu nhờ hiệu quả cao và độ an toàn lâu dài. Interferon pegylated (Peg-IFN) chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp chọn lọc, khi người bệnh đáp ứng đủ các tiêu chí nghiêm ngặt.
Điều trị bằng NAs đối với viêm gan B mạn tính thường mang tính kéo dài, nhiều trường hợp cần duy trì trong thời gian rất dài hoặc suốt đời. Vì vậy, người bệnh cần được tư vấn đầy đủ và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị, tái khám định kỳ để theo dõi đáp ứng thuốc và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết.
Chuẩn bị trước khi điều trị
Trước khi tiến hành điều trị viêm gan B mạn tính, người bệnh cần được thăm khám và đánh giá toàn diện nhằm lựa chọn phác đồ phù hợp và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình điều trị. Các xét nghiệm thường được bác sĩ chỉ định bao gồm:
- Xét nghiệm máu tổng quát nhằm đánh giá tình trạng chung của cơ thể.
- Định lượng creatinine huyết thanh, AST và ALT để theo dõi chức năng thận và mức độ tổn thương gan.
- Đánh giá chức năng gan chuyên sâu, bao gồm bilirubin, albumin, tỷ lệ prothrombin và chỉ số INR.
- Siêu âm ổ bụng để khảo sát hình thái gan và phát hiện các bất thường kèm theo.
- Xét nghiệm viêm gan virus, bao gồm HBeAg, HBV DNA và Anti-HCV nhằm xác định mức độ hoạt động của virus và tình trạng đồng nhiễm.
- Đánh giá mức độ xơ hóa gan, có thể thực hiện thông qua các chỉ số không xâm lấn như APRI, FibroScan, ARFI hoặc sinh thiết gan khi cần thiết.
- Với những trường hợp dự kiến sử dụng Peg-Interferon, người bệnh cần được kiểm tra chức năng tuyến giáp và điện tâm đồ để loại trừ các nguy cơ tiềm ẩn.
- Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm khác tùy theo tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Việc chuẩn bị đầy đủ các bước trên giúp quá trình điều trị viêm gan B mạn tính đạt hiệu quả cao hơn và hạn chế tối đa các biến chứng có thể xảy ra.

Xét nghiệm HBV DNA trước khi điều trị viêm gan B mạn tính
Điều trị bằng thuốc kháng virus
Việc chỉ định thuốc kháng virus trong điều trị viêm gan B không áp dụng đại trà mà được cá thể hóa cho từng người bệnh. Bác sĩ sẽ đánh giá dựa trên ba yếu tố cốt lõi gồm: nồng độ men gan ALT, tải lượng HBV DNA trong máu và mức độ xơ hóa gan.
Trường hợp đã có xơ gan, chẩn đoán được xác lập dựa vào triệu chứng lâm sàng kết hợp với các phương pháp đánh giá xơ hóa gan. Khi đó, quyết định điều trị chủ yếu phụ thuộc vào tải lượng HBV DNA, không bắt buộc phải dựa trên chỉ số ALT hay tình trạng HBeAg.
Đối với người bệnh chưa có xơ gan, điều trị viêm gan B mạn tính thường được chỉ định khi đồng thời thỏa mãn hai điều kiện: có tổn thương tế bào gan và virus đang hoạt động sao chép.
Tổn thương gan được ghi nhận khi AST, ALT tăng trên 2 lần giới hạn trên của mức bình thường (ULN) và/hoặc gan có mức độ xơ hóa từ F2 trở lên.
Hoạt động nhân lên của virus được xác định khi tải lượng HBV DNA đạt ≥ 20.000 IU/mL ở bệnh nhân HBeAg dương tính, hoặc > 2.000 IU/mL đối với trường hợp HBeAg âm tính.
Trong thực tế lâm sàng, những bệnh nhân chưa đáp ứng đầy đủ hai tiêu chí trên vẫn có thể được cân nhắc điều trị nếu thuộc một trong các nhóm nguy cơ sau:
- Người trên 30 tuổi, men gan ALT tăng kéo dài trên mức bình thường trong ít nhất 24–48 tuần, kèm tải lượng HBV DNA > 20.000 IU/mL, không phân biệt tình trạng HBeAg.
- Có tiền sử gia đình mắc xơ gan hoặc ung thư gan.
- Xuất hiện các biểu hiện ngoài gan như viêm đa khớp, viêm cầu thận, cryoglobulin máu, viêm đa nút động mạch…
- Bệnh tái hoạt động sau khi đã ngừng điều trị trước đó.
Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố trên giúp lựa chọn đúng thời điểm can thiệp, tối ưu hiệu quả điều trị viêm gan B mạn tính và giảm thiểu nguy cơ tiến triển sang xơ gan hoặc ung thư gan trong tương lai.
Xem thêm
Kết luận
Trong bối cảnh viêm gan B đang trở thành mối đe dọa ngày càng lớn đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới, việc lựa chọn và tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp đóng vai trò then chốt. Thực tế cho thấy, điều trị viêm gan B cấp tính và điều trị viêm gan B mạn tính không chỉ tập trung vào kiểm soát sự nhân lên của virus hay hỗ trợ phục hồi chức năng gan, mà còn hướng đến mục tiêu lâu dài là giảm thiểu nguy cơ tiến triển thành các biến chứng nghiêm trọng như suy gan, xơ gan và ung thư gan. Cách tiếp cận toàn diện, dựa trên theo dõi chặt chẽ và điều trị cá thể hóa, chính là yếu tố giúp nâng cao hiệu quả chăm sóc và bảo vệ sức khỏe người bệnh một cách bền vững.
Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về các bệnh lý gan cũng như các kiến thức hữu ích về sức khỏe lá gan, hãy truy cập vào fanpage Bác Sĩ Lá Gan để cập nhật những thông tin y khoa chính thống cũng như các mẹo bảo vệ sức khỏe.
Số lần xem: 73

